Đặc điểm nổi bật
Điện thoại Samsung Galaxy A27 5G (6GB/128GB) – Mượt mà, kết nối 5G, pin bền bỉ
1. Màn hình Super AMOLED 120Hz sống động
Samsung Galaxy A27 5G được trang bị màn hình Super AMOLED 6.7 inch độ phân giải FHD+ với tần số quét 120Hz, mang đến hình ảnh sắc nét, màu sắc rực rỡ và thao tác vuốt chạm mượt mà. Màn hình lớn giúp trải nghiệm xem phim, học tập và chơi game trở nên thoải mái hơn.
2. Hiệu năng ổn định với Dimensity 6300
Máy sử dụng vi xử lý MediaTek Dimensity 6300 kết hợp RAM 6GB, đáp ứng tốt các tác vụ hằng ngày, đa nhiệm và giải trí. Bộ nhớ trong 128GB cho không gian lưu trữ rộng rãi, đồng thời hỗ trợ mở rộng bằng thẻ nhớ microSD khi cần.
3. Camera AI 50MP ghi lại mọi khoảnh khắc
Hệ thống camera chính 50MP tích hợp AI giúp tái tạo hình ảnh rõ nét, màu sắc tự nhiên trong nhiều điều kiện ánh sáng. Camera trước 13MP hỗ trợ selfie chất lượng cao và gọi video rõ ràng.
4. Pin 5.000mAh và kết nối 5G hiện đại
Viên pin 5.000mAh mang đến thời lượng sử dụng dài, kết hợp sạc nhanh 25W giúp tiết kiệm thời gian chờ. Công nghệ 5G mang lại tốc độ truy cập internet nhanh, đáp ứng tốt nhu cầu xem video, chơi game trực tuyến và làm việc từ xa.
5. Thiết kế hiện đại, trải nghiệm tiện lợi
Galaxy A27 5G sở hữu thiết kế trẻ trung với cảm biến vân tay cạnh bên cho khả năng mở khóa nhanh và an toàn. Giao diện One UI 7 trực quan cùng các tính năng bảo mật của Samsung giúp tối ưu trải nghiệm sử dụng, là lựa chọn phù hợp cho người dùng cần một chiếc smartphone 5G cân bằng giữa hiệu năng, thời lượng pin và mức giá.
Mở rộng bảng
Thông số kỹ thuật
Điện thoại Samsung Galaxy A27 5G (6GB/128GB) sở hữu màn hình Super AMOLED 6.7 inch 120Hz, chip MediaTek Dimensity 6300, RAM 6GB, bộ nhớ 128GB cùng camera AI 50MP sắc nét. Máy hỗ trợ kết nối 5G, pin 5.000mAh sạc nhanh 25W và giao diện One UI 7 hiện đại, đáp ứng tốt nhu cầu học tập, làm việc và giải trí hằng ngày.
Mở rộng bảng
So sánh sản phẩm tương tự
|
|
|
|
|
| Màu sắc | ĐenXanh dươngHồng nhạtXanh bạc hà | Tím Sương MùĐen bán dạXám Titan | PurpleBlackBlue | TitaniumPinkBlue |
| Phân loại | | | | |
| Kích thước | | | | |
| Quy cách | | | | |
| Khối lượng | | | | |
| Dung tích | | | | |
| Mùi hương | | | | |
Sản phẩm được đánh giá
4/5 0 nhận xét